run on time
/rʌn ɑn taɪm/ B1 IELTS
Nghĩa
xảy ra đúng giờ đã lên lịch
v.
Định nghĩa · to happen at the scheduled time
“The train usually runs on time.”Tàu thường chạy đúng giờ.
“We hope the meeting will run on time.”Chúng tôi hy vọng cuộc họp sẽ diễn ra đúng giờ.
Đồng nghĩa
be punctualbe timely
Cụm hay dùng
run on time schedulerun on time for a meeting
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình.