Kho từ › Phrasal verbs · on › run on time

run on time

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
xảy ra đúng giờ đã lên lịch
UK /rʌn ɑn taɪm/ · US /rʌn ɑn taɪm/
to happen at the scheduled time
The train usually runs on time.
→ Tàu thường chạy đúng giờ.
We hope the meeting will run on time.→ Chúng tôi hy vọng cuộc họp sẽ diễn ra đúng giờ.
Đồng nghĩa
be punctualbe timely
Collocations
run on time schedulerun on time for a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...