Kho từ › Phrasal verbs · on › move on from

move on from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
ngừng tập trung vào điều gì đó
UK /muːv ɑn frʌm/ · US /muːv ɑn frʌm/
to stop focusing on something
It’s time to move on from past mistakes.
→ Đã đến lúc ngừng tập trung vào những sai lầm trong quá khứ.
She needs to move on from the relationship.→ Cô ấy cần ngừng tập trung vào mối quan hệ này.
Đồng nghĩa
let gorelease
Collocations
move on from the pastmove on from difficultiesmove on from regrets
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Dùng khi nói về việc buông bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...