move on from
/muːv ɑn frʌm/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng tập trung vào điều gì đó
v.
Định nghĩa · to stop focusing on something
“It’s time to move on from past mistakes.”Đã đến lúc ngừng tập trung vào những sai lầm trong quá khứ.
“She needs to move on from the relationship.”Cô ấy cần ngừng tập trung vào mối quan hệ này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc buông bỏ.