Kho từ › Phrasal verbs · on › fill on

fill on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
khiến ai đó nhận thức về điều gì đó.
UK /fɪl ɑn/ · US /fɪl ɑn/
to make someone aware of something.
Can you fill me on the latest news?
→ Bạn có thể cho tôi biết tin tức mới nhất không?
She filled me on the details of the project.→ Cô ấy đã cho tôi biết chi tiết của dự án.
Đồng nghĩa
informupdate
Collocations
fill someone onfill on details
🎯 IELTS: Sử dụng 'fill on' để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thông báo cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...