Kho từ › Idioms · communication › lay it on the line

lay it on the line

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
nói thẳng thắn về điều gì đó
UK /leɪ ɪt ɒn ðə laɪn/ · US /leɪ ɪt ɒn ðə laɪn/
to speak honestly about something
You need to lay it on the line about your feelings.
→ Bạn cần nói thẳng về cảm xúc của mình.
She laid it on the line during the meeting, expressing her concerns.→ Cô ấy đã nói thẳng trong cuộc họp, bày tỏ những lo ngại của mình.
Đồng nghĩa
be straightforwardbe candid
Collocations
lay iton the line
🎯 IELTS: Thể hiện sự trung thực trong bài viết.
Dùng khi nói về sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...