Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak the truth

/spiːk ðə truːθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Nói ra sự thật; thành thật. phr.

Định nghĩa · To tell what is true; to be honest.

“It's important to speak the truth, even when it's difficult.”Điều quan trọng là phải nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.

“He always speaks the truth, no matter the consequences.”Anh ấy luôn nói sự thật, bất kể hậu quả ra sao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh tính trung thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...