Kho từ › Idioms · communication › speak out against

speak out against

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Công khai thể hiện sự không đồng tình với điều gì đó.
UK /spiːk aʊt əˈɡɛnst/ · US /spiːk aʊt əˈɡɛnst/
Publicly express disapproval of something.
She spoke out against the unfair treatment of workers.
→ Cô ấy đã công khai thể hiện sự không đồng tình với cách đối xử bất công của người lao động.
It's important to speak out against injustice.→ Điều quan trọng là phải công khai phản đối bất công.
Đồng nghĩa
protestoppose
Collocations
speak out forspeak out on
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Thể hiện sự can đảm trong việc phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...