speak out against
Nghĩa
Định nghĩa · Publicly express disapproval of something.
“She spoke out against the unfair treatment of workers.”Cô ấy đã công khai thể hiện sự không đồng tình với cách đối xử bất công của người lao động.
“It's important to speak out against injustice.”Điều quan trọng là phải công khai phản đối bất công.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Ghi chú · Thể hiện sự can đảm trong việc phản đối.