Kho từ › Idioms · communication › break down barriers

break down barriers

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
loại bỏ trở ngại trong giao tiếp
UK /breɪk daʊn ˈbæriərz/ · US /breɪk daʊn ˈbæriərz/
to remove obstacles to communication
We need to break down barriers to effective communication.
→ Chúng ta cần loại bỏ trở ngại trong giao tiếp hiệu quả.
This workshop aims to break down barriers between teams.→ Hội thảo này nhằm loại bỏ trở ngại giữa các nhóm.
Đồng nghĩa
remove obstaclesfacilitate communication
Collocations
break down barriers to communicationsuccessfully break down barriers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong giao tiếp.
Dùng khi nói về việc cải thiện giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...