Kho từ › Idioms · communication › put it in a nutshell

put it in a nutshell

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
tóm tắt điều gì đó bằng vài từ
UK /pʊt ɪt ɪn ə ˈnʌtʃɛl/ · US /pʊt ɪt ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
to summarize something in a few words
To put it in a nutshell, we need more time.
→ Tóm lại, chúng ta cần nhiều thời gian hơn.
She explained the project in a nutshell.→ Cô ấy đã tóm tắt dự án trong một vài câu.
Đồng nghĩa
summarizecondense
Collocations
put it in a nutshellsum it up
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tóm tắt.
Thường dùng khi muốn tóm tắt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...