Kho từ › Idioms · luck › cast your luck

cast your luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Dựa vào vận may để có kết quả tốt.
UK /kæst jʊr lʌk/ · US /kæst jʊr lʌk/
To rely on chance for a favorable outcome.
She decided to cast her luck and enter the contest.
→ Cô ấy quyết định dựa vào vận may và tham gia cuộc thi.
Sometimes you have to cast your luck and see what happens.→ Đôi khi bạn phải dựa vào vận may và xem điều gì xảy ra.
Đồng nghĩa
take a chancetempt fortune
Collocations
cast your luckcast your lot
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thảo luận về quyết định trong cuộc sống.
Thể hiện sự liều lĩnh và hy vọng vào kết quả tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...