Kho từ › Idioms · communication › butterfly effect

butterfly effect

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
hành động nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn
UK /ˈbʌtərflaɪ ɛˈfɛkt/ · US /ˈbʌtərflaɪ ɛˈfɛkt/
small actions can lead to significant consequences
The butterfly effect shows how one decision can change everything.
→ Hiệu ứng cánh bướm cho thấy một quyết định có thể thay đổi mọi thứ.
We must consider the butterfly effect of our actions.→ Chúng ta phải xem xét hiệu ứng cánh bướm của hành động của mình.
Đồng nghĩa
domino effectchain reaction
Collocations
butterfly effect in decision-makingunderstand the butterfly effect
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự sâu sắc trong việc phân tích.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...