work hours
Nghĩa
Định nghĩa · the hours during which one works
“Flexible work hours can improve job satisfaction.”Giờ làm việc linh hoạt có thể cải thiện sự hài lòng trong công việc.
“Many employees prefer to have set work hours.”Nhiều nhân viên thích có giờ làm việc cố định.
Mẹo IELTS · Nêu rõ giờ làm việc trong phần viết về công việc.
Ghi chú · Giờ làm việc có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.