Kho từ › Collocations · work & employment › work skills

work skills

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
kỹ năng làm việc
UK /wɜrk skɪlz/ · US /wɜrk skɪlz/
the abilities required to perform a job
Developing work skills is essential for career advancement.
→ Phát triển kỹ năng làm việc là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Employers look for specific work skills when hiring.→ Nhà tuyển dụng tìm kiếm các kỹ năng làm việc cụ thể khi tuyển dụng.
Đồng nghĩa
job skillsprofessional skills
Collocations
enhance work skillsassess work skills
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ năng làm việc khi thảo luận về sự nghiệp.
Kỹ năng làm việc cần được cải thiện thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...