Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark innovation

/spɑrk ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi dậy sự đổi mới phr.

Định nghĩa · to inspire new ideas or methods

“Media technology can spark innovation in storytelling.”Công nghệ truyền thông có thể khơi dậy sự đổi mới trong kể chuyện.

“Collaboration can spark innovation in the workplace.”Sự hợp tác có thể khơi dậy sự đổi mới trong nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự sáng tạo.

Ghi chú · Rất quan trọng cho sự phát triển trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...