spark innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to inspire new ideas or methods
“Media technology can spark innovation in storytelling.”Công nghệ truyền thông có thể khơi dậy sự đổi mới trong kể chuyện.
“Collaboration can spark innovation in the workplace.”Sự hợp tác có thể khơi dậy sự đổi mới trong nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự sáng tạo.
Ghi chú · Rất quan trọng cho sự phát triển trong công nghệ.