prioritize environmental health
Nghĩa
Định nghĩa · to make environmental health a top concern
“Cities need to prioritize environmental health for citizens.”Các thành phố cần ưu tiên sức khỏe môi trường cho công dân.
“Policies must prioritize environmental health to reduce risks.”Các chính sách phải ưu tiên sức khỏe môi trường để giảm rủi ro.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng.