Kho từ › Collocations · environment › prioritize environmental health

prioritize environmental health

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
ưu tiên sức khỏe môi trường
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl hɛlθ/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl hɛlθ/
to make environmental health a top concern
Cities need to prioritize environmental health for citizens.
→ Các thành phố cần ưu tiên sức khỏe môi trường cho công dân.
Policies must prioritize environmental health to reduce risks.→ Các chính sách phải ưu tiên sức khỏe môi trường để giảm rủi ro.
Đồng nghĩa
focus on environmental healthemphasize ecological well-being
Collocations
prioritize public healthfocus on sustainability
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe môi trường.
Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...