Kho từ › Collocations · work & employment › work achievements

work achievements

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Thành công hoặc thành tựu trong công việc của một người.
UK · US
Successes or accomplishments in one's job.
Listing work achievements can enhance a resume.
→ Liệt kê thành tựu công việc có thể nâng cao hồ sơ xin việc.
Employees should celebrate their work achievements.→ Nhân viên nên ăn mừng những thành tựu trong công việc của họ.
Đồng nghĩa
job accomplishments
Collocations
recognize work achievementscelebrate work achievements
🎯 IELTS: Nêu rõ thành tựu trong bài viết.
Cần tự tin về những thành tựu đã đạt được trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...