promote preventive care
Nghĩa
Định nghĩa · encourage practices that prevent illness.
“Healthcare providers should promote preventive care methods.”Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên khuyến khích các phương pháp phòng ngừa.
“Programs aim to promote preventive care in communities.”Các chương trình nhằm khuyến khích chăm sóc phòng ngừa trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến phòng ngừa bệnh tật.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong y tế công cộng.