Kho từ › Collocations · health › promote preventive care

promote preventive care

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.
UK /prəˈmoʊt prɪˈvɛntɪv kɛr/ · US /prəˈmoʊt prɪˈvɛntɪv kɛr/
encourage practices that prevent illness.
Healthcare providers should promote preventive care methods.
→ Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên khuyến khích các phương pháp phòng ngừa.
Programs aim to promote preventive care in communities.→ Các chương trình nhằm khuyến khích chăm sóc phòng ngừa trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
advocate preventive healthsupport health prevention
Collocations
promote health screeningspromote wellness check-ups
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến phòng ngừa bệnh tật.
Cụm từ này thường được dùng trong y tế công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...