Kho từ › Collocations · health › foster physical fitness

foster physical fitness

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích sức khỏe thể chất và hoạt động thể chất.
UK /ˈfɒstər ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ · US /ˈfɒstər ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
promote overall physical health and activity.
Schools should foster physical fitness through sports.
→ Các trường học nên khuyến khích sức khỏe thể chất thông qua thể thao.
Programs aim to foster physical fitness in children.→ Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe thể chất cho trẻ em.
Đồng nghĩa
promote physical healthencourage fitness activities
Collocations
foster active lifestylesfoster healthy habits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh lợi ích của hoạt động thể chất.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...