Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster physical fitness

/ˈfɒstər ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sức khỏe thể chất và hoạt động thể chất. phr.

Định nghĩa · promote overall physical health and activity.

“Schools should foster physical fitness through sports.”Các trường học nên khuyến khích sức khỏe thể chất thông qua thể thao.

“Programs aim to foster physical fitness in children.”Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe thể chất cho trẻ em.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh lợi ích của hoạt động thể chất.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục thể chất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...