Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure proper nutrition

/ɪnˈʃʊr ˈprɒpər njuːˈtrɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo dinh dưỡng đúng cách phr.

Định nghĩa · to make sure you eat healthy foods

“It's vital to ensure proper nutrition for growing children.”Đảm bảo dinh dưỡng đúng cách cho trẻ em đang lớn là rất quan trọng.

“Parents should ensure proper nutrition at home.”Cha mẹ nên đảm bảo dinh dưỡng đúng cách ở nhà.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.

Ghi chú · Dinh dưỡng đúng cách là nền tảng cho sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...