Kho từ › Collocations · health › ensure proper nutrition

ensure proper nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
đảm bảo dinh dưỡng đúng cách
UK /ɪnˈʃʊr ˈprɒpər njuːˈtrɪʃən/ · US /ɪnˈʃʊr ˈprɒpər njuːˈtrɪʃən/
to make sure you eat healthy foods
It's vital to ensure proper nutrition for growing children.
→ Đảm bảo dinh dưỡng đúng cách cho trẻ em đang lớn là rất quan trọng.
Parents should ensure proper nutrition at home.→ Cha mẹ nên đảm bảo dinh dưỡng đúng cách ở nhà.
Đồng nghĩa
guarantee good nutrition
Collocations
adequate nutritionbalanced nutrition
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.
Dinh dưỡng đúng cách là nền tảng cho sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...