Kho từ › Collocations · health › support healthy communities

support healthy communities

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
hỗ trợ cộng đồng khỏe mạnh
UK /səˈpɔːrt ˈhɛlθi kəˈmjunɪtiz/ · US /səˈpɔːrt ˈhɛlθi kəˈmjunɪtiz/
to help create and maintain healthy neighborhoods
Local governments should support healthy communities.
→ Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.
Programs are designed to support healthy communities.→ Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
promote healthy neighborhoods
Collocations
vibrant healthy communitiessustainable healthy communities
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về phát triển cộng đồng.
Cộng đồng khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...