Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support healthy communities

/səˈpɔːrt ˈhɛlθi kəˈmjunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ cộng đồng khỏe mạnh phr.

Định nghĩa · to help create and maintain healthy neighborhoods

“Local governments should support healthy communities.”Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.

“Programs are designed to support healthy communities.”Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về phát triển cộng đồng.

Ghi chú · Cộng đồng khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...