Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transportation solutions

/trænspərˈteɪʃən səˈluːʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các phương pháp cải thiện hệ thống giao thông ở các khu vực đô thị. phr.

Định nghĩa · Methods to improve transport systems in urban areas.

“We need innovative transportation solutions for our city.”Chúng ta cần các giải pháp giao thông sáng tạo cho thành phố của mình.

“Transportation solutions can reduce commuting times.”Các giải pháp giao thông có thể giảm thời gian đi lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng transportation solutions để nhấn mạnh các giải pháp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...