Kho từ › Collocations · urbanization › smart cities

smart cities

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Các thành phố sử dụng công nghệ để cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ.
UK /smɑːrt ˈsɪtiz/ · US /smɑːrt ˈsɪtiz/
Cities that use technology to improve infrastructure and services.
Smart cities enhance efficiency and quality of life.
→ Các thành phố thông minh nâng cao hiệu quả và chất lượng cuộc sống.
Investing in smart cities is essential for future growth.→ Đầu tư vào các thành phố thông minh là cần thiết cho sự phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩa
intelligent citiesdigital cities
Collocations
develop smart citiesimplement smart citiespromote smart cities
🎯 IELTS: Thảo luận về smart cities để thể hiện kiến thức về công nghệ đô thị.
Cụm từ này thường đề cập đến công nghệ trong quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...