Kho từ › Collocations · health › address public health concerns

address public health concerns

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng
UK /əˈdrɛs ˈpʌb.lɪk hɛlθ kənˈsɜrnz/ · US /əˈdrɛs ˈpʌb.lɪk hɛlθ kənˈsɜrnz/
to deal with issues affecting community health
Officials must address public health concerns promptly.
→ Các quan chức phải giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng kịp thời.
Addressing public health concerns is a priority for leaders.→ Giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu của các nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩa
tackle public health issueshandle health concerns
Collocations
address community health concernsaddress health safety concerns
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của giải quyết mối quan tâm sức khỏe.
Giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...