Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savor unique flavors

/ˈseɪvər juːˈniːk ˈfleɪvərz/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức những hương vị độc đáo và đặc biệt phr.

Định nghĩa · to enjoy distinct and special tastes

“Travelers can savor unique flavors at local markets.”Du khách có thể thưởng thức những hương vị độc đáo tại các chợ địa phương.

“The restaurant offers a chance to savor unique flavors of the region.”Nhà hàng mang đến cơ hội để thưởng thức những hương vị độc đáo của khu vực.

Mẹo IELTS · Nêu rõ những món ăn cụ thể để làm nổi bật bài viết.

Ghi chú · Hương vị độc đáo tạo nên sự khác biệt khi du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...