Kho từ › Collocations · tourism › savor unique flavors

savor unique flavors

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thưởng thức những hương vị độc đáo và đặc biệt
UK /ˈseɪvər juːˈniːk ˈfleɪvərz/ · US /ˈseɪvər juːˈniːk ˈfleɪvərz/
to enjoy distinct and special tastes
Travelers can savor unique flavors at local markets.
→ Du khách có thể thưởng thức những hương vị độc đáo tại các chợ địa phương.
The restaurant offers a chance to savor unique flavors of the region.→ Nhà hàng mang đến cơ hội để thưởng thức những hương vị độc đáo của khu vực.
Đồng nghĩa
enjoy distinct tastes
Collocations
savor local dishestaste unique cuisines
🎯 IELTS: Nêu rõ những món ăn cụ thể để làm nổi bật bài viết.
Hương vị độc đáo tạo nên sự khác biệt khi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...