EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tourism › savor unique flavors
savor unique flavors
B2
phr.
📁 Collocations · tourism
IELTS
thưởng thức những hương vị độc đáo và đặc biệt
UK /ˈseɪvər juːˈniːk ˈfleɪvərz/
·
US /ˈseɪvər juːˈniːk ˈfleɪvərz/
to enjoy distinct and special tastes
Travelers can savor unique flavors at local markets.
→ Du khách có thể thưởng thức những hương vị độc đáo tại các chợ địa phương.
The restaurant offers a chance to savor unique flavors of the region.
→ Nhà hàng mang đến cơ hội để thưởng thức những hương vị độc đáo của khu vực.
Đồng nghĩa
enjoy distinct tastes
Collocations
savor local dishes
taste unique cuisines
🎯
IELTS:
Nêu rõ những món ăn cụ thể để làm nổi bật bài viết.
Hương vị độc đáo tạo nên sự khác biệt khi du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
boost tourism
/bust ˈtʊrɪzəm/
thúc đẩy du lịch
promote tourism
/prəˈmoʊt ˈtʊər.ɪ.zəm/
thúc đẩy du lịch
experience culture
/ɪkˈspɪərɪəns ˈkʌltʃər/
trải nghiệm văn hóa
create jobs
/kriˈeɪt dʒɑbz/
tạo việc làm
enhance travel experience
/ɪnˈhɑːns ˈtræv.əl ɪkˈspɪə.rɪns/
cải thiện trải nghiệm du lịch
develop infrastructure
/dɪˈvɛləp ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
phát triển cơ sở hạ tầng
increase revenue
/ɪnˈkriːs ˈrɛvənu/
tăng doanh thu
reduce impact
/rɪˈdus ˈɪmpækt/
giảm tác động
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tourism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...