zero
/ˈzɪə.roʊ/ A2
Nghĩa
số không
danh từ
Định nghĩa · The number that represents nothing or a lack of quantity.
“Zero is less than one.”Số không nhỏ hơn một.
“The temperature is zero.”Nhiệt độ là không độ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'zero' để thể hiện số lượng trong biểu đồ.
Ghi chú · Danh từ: số không.