Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★

nil

/nil/

danh từ

  • không
    • two goals to nil: hai không, hai bàn thắng (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity of no importance

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...