boost cultural tourism
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the amount of visitors interested in culture
“The festival is designed to boost cultural tourism in the city.”Lễ hội được thiết kế để tăng cường du lịch văn hóa trong thành phố.
“Local governments often boost cultural tourism through events.”Các chính quyền địa phương thường tăng cường du lịch văn hóa thông qua các sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng cụ thể để thể hiện sự hiểu biết về chủ đề.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến lược du lịch.