Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost cultural tourism

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường du lịch văn hóa phr.

Định nghĩa · to increase the amount of visitors interested in culture

“The festival is designed to boost cultural tourism in the city.”Lễ hội được thiết kế để tăng cường du lịch văn hóa trong thành phố.

“Local governments often boost cultural tourism through events.”Các chính quyền địa phương thường tăng cường du lịch văn hóa thông qua các sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng cụ thể để thể hiện sự hiểu biết về chủ đề.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến lược du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...