Kho từ › consulting

consulting

A2 danh từ
tư vấn
UK /kənˈsʌl.tɪŋ/ · US /kənˈsʌl.tɪŋ/
The practice of giving expert advice.
She works in consulting.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tư vấn.
Consulting can help businesses improve.→ Tư vấn có thể giúp doanh nghiệp cải thiện.
Đồng nghĩa
advisingguidance
Collocations
management consultingconsulting servicesconsulting firm
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...