advise
/əd'vaiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2552
“advising” là hiện tại phân từ của advise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khuyên
động từ
“I advise caution in this matter.”Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advise
/əd'vaiz/
ngoại động từ
- khuyên, khuyên bảo, răn bảo
- (thương nghiệp) báo cho biết
- to advise someone of something: báo cho ai biết việc gì
ngoại động từ
- hỏi ý kiến
- to advise with someone: hỏi ý kiến người nào
Định nghĩa tiếng Anh
v. inform (somebody) of something