Kho từ › Collocations · climate change › monitor climate changes

monitor climate changes

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
theo dõi và ghi nhận những thay đổi trong các mẫu khí hậu
UK /ˈmɒnɪtər ˈklaɪmət ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈmɒnɪtər ˈklaɪmət ˈʧeɪndʒɪz/
to observe and track changes in climate patterns
Scientists need to monitor climate changes regularly.
→ Các nhà khoa học cần theo dõi những thay đổi khí hậu thường xuyên.
Monitoring climate changes helps predict future scenarios.→ Theo dõi những thay đổi khí hậu giúp dự đoán các kịch bản tương lai.
Đồng nghĩa
track climate changesobserve climate variations
Collocations
effectively monitor climate changesaim to monitor climate changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học.
Theo dõi các thay đổi khí hậu là cần thiết để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...