Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate trust

/ˈkʌl.tɪ.veɪt trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển cảm giác tin cậy mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to develop a strong feeling of reliability

“Brands need to cultivate trust with their customers.”Các thương hiệu cần phát triển sự tin cậy với khách hàng của họ.

“Cultivating trust takes time and effort.”Phát triển sự tin cậy cần thời gian và nỗ lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và PR.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...