Kho từ › Collocations · internet & social media › cultivate trust

cultivate trust

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
phát triển cảm giác tin cậy mạnh mẽ
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt trʌst/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt trʌst/
to develop a strong feeling of reliability
Brands need to cultivate trust with their customers.
→ Các thương hiệu cần phát triển sự tin cậy với khách hàng của họ.
Cultivating trust takes time and effort.→ Phát triển sự tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
build trustfoster reliability
Collocations
cultivate customer trustcultivate online trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và PR.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...