Kho từ › Collocations · climate change › encourage climate education

encourage climate education

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
khuyến khích giáo dục về khí hậu
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈklaɪmət ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈklaɪmət ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to promote learning about climate issues
Schools should encourage climate education among students.
→ Các trường học nên khuyến khích giáo dục về khí hậu cho học sinh.
Đồng nghĩa
promote climate literacysupport climate education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong nhận thức khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...