Kho từ › Collocations · climate change › invest in climate adaptation

invest in climate adaptation

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
đầu tư vào thích ứng với khí hậu
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈklaɪ.mət ˌædæpˈteɪʃən/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈklaɪ.mət ˌædæpˈteɪʃən/
to allocate resources for adjusting to climate change
Governments must invest in climate adaptation strategies.
→ Các chính phủ phải đầu tư vào các chiến lược thích ứng với khí hậu.
Đồng nghĩa
fund climate adaptationsupport climate adaptation
Collocations
actively invest in climate adaptationeffectively invest in climate adaptation
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến thích ứng trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp trong các báo cáo chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...