Kho từ › Collocations · climate change › assess climate impacts

assess climate impacts

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
đánh giá tác động của biến đổi khí hậu
UK /əˈsɛs ˈklaɪmət ˈɪmpækts/ · US /əˈsɛs ˈklaɪmət ˈɪmpækts/
to evaluate the effects of climate change
Scientists are working to assess climate impacts on ecosystems.
→ Các nhà khoa học đang làm việc để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái.
Governments need to assess climate impacts to plan effectively.→ Các chính phủ cần đánh giá tác động của biến đổi khí hậu để lập kế hoạch hiệu quả.
Đồng nghĩa
evaluate climate effectsanalyze climate impact
Collocations
thoroughly assess climate impactsmethods to assess climate impacts
🎯 IELTS: Kết hợp cụm này với số liệu thực tế để tăng tính thuyết phục.
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...