Kho từ › Collocations · language › explore language learning

explore language learning

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
khám phá việc học ngôn ngữ
UK /ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/ · US /ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
to investigate different methods of acquiring languages
You can explore language learning through various online courses.
→ Bạn có thể khám phá việc học ngôn ngữ qua nhiều khóa học trực tuyến.
Exploring language learning techniques can enhance your skills.→ Khám phá các kỹ thuật học ngôn ngữ có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
Đồng nghĩa
investigate language educationstudy language acquisition
Collocations
effective language learninginnovative language learning
🎯 IELTS: Nêu rõ phương pháp học trong bài viết để gây ấn tượng.
Khám phá việc học ngôn ngữ giúp tìm ra phương pháp phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...