Kho từ › Collocations · language › recognize language challenges

recognize language challenges

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nhận ra những thách thức ngôn ngữ
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈʧælɪndʒɪz/
to acknowledge difficulties in learning or using languages
Teachers should recognize language challenges faced by students.
→ Giáo viên nên nhận ra những thách thức về ngôn ngữ mà học sinh gặp phải.
Recognizing language challenges helps create effective solutions.→ Nhận ra những thách thức ngôn ngữ giúp tạo ra giải pháp hiệu quả.
Đồng nghĩa
acknowledge language difficultiesidentify language obstacles
Collocations
common language challengesspecific language challenges
🎯 IELTS: Nêu rõ thách thức trong bài viết để làm rõ quan điểm.
Nhận ra thách thức ngôn ngữ giúp cải thiện phương pháp học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...