Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster effective communication

/ˈfɔstər ɪˈfɛktɪv kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy giao tiếp hiệu quả phr.

Định nghĩa · to encourage clear and productive sharing of information

“Workshops can foster effective communication among team members.”Các buổi hội thảo có thể thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.

“Fostering effective communication leads to better collaboration.”Thúc đẩy giao tiếp hiệu quả dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.

Mẹo IELTS · Thực hành giao tiếp trong nhóm để cải thiện kỹ năng.

Ghi chú · Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...