Kho từ › Collocations · language › develop vocabulary

develop vocabulary

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển từ vựng
UK /dɪˈvɛlɪp ˈvɒkəˌbjʊləri/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈvɒkəˌbjʊləri/
to learn and use new words
Reading books helps to develop vocabulary effectively.
→ Đọc sách giúp phát triển từ vựng một cách hiệu quả.
Students should focus on activities to develop vocabulary.→ Học sinh nên tập trung vào các hoạt động để phát triển từ vựng.
Đồng nghĩa
expand vocabularyenhance vocabulary
Collocations
rich vocabularylimited vocabulary
🎯 IELTS: Hãy học từ mới mỗi ngày để cải thiện điểm số.
Phát triển từ vựng là cần thiết cho IELTS.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...