Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster cultural understanding

/ˈfɒstər ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiểu biết văn hóa phr.

Định nghĩa · to encourage awareness of different cultures

“Studying abroad fosters cultural understanding among students.”Học tập ở nước ngoài khuyến khích sự hiểu biết văn hóa giữa các sinh viên.

“Fostering cultural understanding is essential in today's global society.”Khuyến khích sự hiểu biết văn hóa là rất cần thiết trong xã hội toàn cầu ngày nay.

Mẹo IELTS · Tìm hiểu về văn hóa để cải thiện giao tiếp.

Ghi chú · Sự hiểu biết văn hóa giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...