Kho từ › Collocations · language › assess language proficiency

assess language proficiency

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ
UK · US
to evaluate someone's ability to use a language
Teachers assess language proficiency through tests.
→ Giáo viên đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Companies often assess language proficiency during interviews.→ Các công ty thường đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
evaluate language skills
Collocations
language testsproficiency examsskill assessments
🎯 IELTS: Tham gia các bài kiểm tra để tự đánh giá khả năng.
Cần thiết để xác định trình độ ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...