Kho từ › Collocations · climate change › promote recycling

promote recycling

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
thúc đẩy việc tái chế
UK /prəˈmoʊt ˈriːˌsaɪklɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈriːˌsaɪklɪŋ/
to encourage the reuse of materials
Schools should promote recycling among students.
→ Các trường học nên thúc đẩy việc tái chế trong học sinh.
Cities are working to promote recycling initiatives.→ Các thành phố đang nỗ lực thúc đẩy các sáng kiến tái chế.
Đồng nghĩa
encourage recyclingsupport recycling
Collocations
promote waste recyclingpromote plastic recycling
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết của tái chế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...