Kho từ › Collocations · language › build language skills

build language skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển và cải thiện khả năng sử dụng một ngôn ngữ
UK /bɪld ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/ · US /bɪld ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
to improve and develop abilities in using a language
Students need to build language skills before taking advanced courses.
→ Sinh viên cần phát triển kỹ năng ngôn ngữ trước khi tham gia các khóa học nâng cao.
She practices daily to build her language skills.→ Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Đồng nghĩa
develop language abilitiesenhance language skills
Collocations
build vocabulary skillsbuild communication skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tự học.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...