Kho từ › Collocations · language › master language techniques

master language techniques

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
trở nên thành thạo trong các phương pháp sử dụng ngôn ngữ cụ thể
UK /ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ tɛkˈniːks/ · US /ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ tɛkˈniːks/
to become highly skilled in specific methods of using a language
To write well, you must master language techniques.
→ Để viết tốt, bạn phải thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ.
She aims to master language techniques for teaching.→ Cô ấy muốn thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ để giảng dạy.
Đồng nghĩa
acquire language skillsperfect language techniques
Collocations
master communication techniquesmaster writing techniques
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về kỹ thuật bạn đã học.
Cần thời gian và nỗ lực để thành thạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...