master language techniques
Nghĩa
Định nghĩa · to become highly skilled in specific methods of using a language
“To write well, you must master language techniques.”Để viết tốt, bạn phải thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ.
“She aims to master language techniques for teaching.”Cô ấy muốn thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ để giảng dạy.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về kỹ thuật bạn đã học.
Ghi chú · Cần thời gian và nỗ lực để thành thạo.