EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · language › express language preferences
express language preferences
B2
phr.
📁 Collocations · language
IELTS
nói rõ về các ngôn ngữ mà một người thích hoặc muốn sử dụng
UK /ɪkˈsprɛs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprɛfərənsiːz/
·
US /ɪkˈsprɛs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprɛfərənsiːz/
to state the languages one likes or prefers to use
It's important to express language preferences in a multicultural environment.
→ Thật quan trọng để thể hiện sở thích ngôn ngữ trong môi trường đa văn hóa.
He expressed his language preferences during the meeting.
→ Anh ấy đã nói rõ sở thích ngôn ngữ của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
state language choices
indicate language preferences
Collocations
express communication preferences
express learning preferences
🎯
IELTS:
Chia sẻ sở thích ngôn ngữ của bạn trong bài thi.
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
learn a language
/lɜrn ə ˈlæŋɡwɪdʒ/
học một ngôn ngữ
speak fluently
/spiːk ˈfluːəntli/
nói trôi chảy
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/
rào cản ngôn ngữ
language skills
/ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
kỹ năng ngôn ngữ
translate accurately
/trænsˈleɪt ˈækjʊrətli/
dịch chính xác
native speaker
/ˈneɪtɪv ˈspiːkər/
người nói tiếng bản ngữ
language proficiency
/ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
thành thạo ngôn ngữ
language learning
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
học ngôn ngữ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...