support language exchange
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage and facilitate sharing of languages between speakers
“Language clubs support language exchange among members.”Các câu lạc bộ ngôn ngữ khuyến khích việc trao đổi ngôn ngữ giữa các thành viên.
“Programs can support language exchange for cultural learning.”Các chương trình có thể hỗ trợ trao đổi ngôn ngữ để học văn hóa.
Mẹo IELTS · Mô tả cách bạn đã tham gia vào việc trao đổi ngôn ngữ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giao lưu văn hóa.