Kho từ › Collocations · language › engage in language learning

engage in language learning

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tham gia tích cực vào quá trình học ngôn ngữ
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
to actively participate in the process of learning a language
Many people engage in language learning to connect with others.
→ Nhiều người tham gia học ngôn ngữ để kết nối với người khác.
He decided to engage in language learning for travel purposes.→ Anh ấy quyết định tham gia học ngôn ngữ cho mục đích du lịch.
Đồng nghĩa
participate in language educationtake part in language learning
Collocations
engage in cultural activitiesengage in educational pursuits
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn đã tham gia vào việc học ngôn ngữ.
Cụm từ này phổ biến trong giáo dục và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...