Kho từ › Collocations · language › facilitate language learning

facilitate language learning

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
làm cho quá trình học ngôn ngữ dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
to make the process of learning a language easier
Technology can facilitate language learning through online resources.
→ Công nghệ có thể làm cho việc học ngôn ngữ dễ dàng hơn thông qua các tài nguyên trực tuyến.
Teachers facilitate language learning by using engaging methods.→ Giáo viên giúp việc học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn bằng cách sử dụng các phương pháp hấp dẫn.
Đồng nghĩa
ease language acquisitionsupport language education
Collocations
facilitate cultural exchangefacilitate educational opportunities
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã giúp đỡ trong việc học ngôn ngữ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...