Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve language comprehension

/ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ kəmˌprɛːhɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to enhance understanding of a language

“Reading can greatly improve language comprehension skills.”Đọc sách có thể cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngôn ngữ.

“Courses are designed to improve language comprehension for students.”Các khóa học được thiết kế để cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ cho sinh viên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn đã cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...