improve language comprehension
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance understanding of a language
“Reading can greatly improve language comprehension skills.”Đọc sách có thể cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngôn ngữ.
“Courses are designed to improve language comprehension for students.”Các khóa học được thiết kế để cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ cho sinh viên.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn đã cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh học tập.