Kho từ › Collocations · language › evaluate language effectiveness

evaluate language effectiveness

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp
UK /ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈfɛktɪvnəs/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈfɛktɪvnəs/
to assess how well a language is used in communication
We must evaluate language effectiveness in our presentations.
→ Chúng ta phải đánh giá hiệu quả ngôn ngữ trong các bài thuyết trình của mình.
Teachers often evaluate language effectiveness in students' writing.→ Giáo viên thường đánh giá hiệu quả ngôn ngữ trong việc viết của học sinh.
Đồng nghĩa
assess language efficiencymeasure language effectiveness
Collocations
evaluate communication effectivenessevaluate teaching effectiveness
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã đánh giá hiệu quả ngôn ngữ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...