Kho từ › Collocations · language › encourage language innovation

encourage language innovation

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
khuyến khích các ý tưởng và phương pháp mới trong việc sử dụng ngôn ngữ
UK /ɪnˈkərɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/
to promote new ideas and methods in language use
Schools should encourage language innovation in teaching methods.
→ Các trường học nên khuyến khích đổi mới ngôn ngữ trong phương pháp giảng dạy.
Communities can encourage language innovation through cultural events.→ Cộng đồng có thể khuyến khích đổi mới ngôn ngữ thông qua các sự kiện văn hóa.
Đồng nghĩa
promote language creativitysupport language development
Collocations
encourage cultural innovationencourage educational innovation
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn đã khuyến khích đổi mới ngôn ngữ.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...