in this context
Nghĩa
Định nghĩa · referring to the current situation
“In this context, we must consider cultural differences.”Trong bối cảnh này, chúng ta phải xem xét sự khác biệt văn hóa.
“In this context, technology plays a crucial role.”Trong bối cảnh này, công nghệ đóng vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Dùng để định vị thông tin trong một khung cảnh cụ thể.
Ghi chú · Giúp làm rõ thông tin theo tình huống hiện tại.